genus diapheromera

genus diapheromera

A scientist carefully examines a specimen of genus Diapheromera in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi (sinh học) Diapheromera: "genus diapheromera" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một chi trong họ Phasmidae (bộ Que, còn gọi là bọ que). Chi này bao gồm các loài côn trùng hình dạng giống que hoặc cành cây, thường được gọi là bọ que.
    • Phân loại học: Trong phân loại sinh học, "genus" có nghĩa "chi", "diapheromera" tên chi cụ thể. Đây một đơn vị phân loại dưới họ trên loài.
dụ sử dụng
  • (Chi Diapheromera bao gồm nhiều loài bọ que được tìm thấychâu Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định các thành viên mới của chi Diapheromera trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus diapheromera" as a taxonomic rank: dùng để chỉ cấp bậc phân loại cụ thể.

    • The genus diapheromera is part of the family Phasmidae. (Chi Diapheromera một phần của họ Phasmidae.)
  • "species within genus diapheromera": các loài trong chi này.

    • There are several species within genus diapheromera, each with unique adaptations. ( một số loài trong chi Diapheromera, mỗi loài những thích nghi riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Diapheromera (danh từ riêng): tên chi, không biến thể.
  • Phasmidae (danh từ): họ bọ que, chứa chi Diapheromera.
  • Stick insect (danh từ): bọ que, tên gọi chung cho các loài trong họ Phasmidae.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bọ que: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt.
  • Taxon Diapheromera: thuật ngữ khoa học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.